Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痰盂儿

Phồn thể: [痰盂兒]
tányúr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 痰盂 (tányú)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 痰盂 (tányú)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập