Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痴心妄想

chīxīnwàngxiǎng
Nghĩa tiếng Việtbị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ); ảo tưởng; lao vào suy nghĩ viển vông
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ)
  2. 2 ảo tưởng
  3. 3 lao vào suy nghĩ viển vông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập