Chữ đơn
痼
Nghĩa tiếng Việtbệnh cố hữu; (về đam mê, sở thích) dài hạn
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh cố hữu
- 2 (về đam mê, sở thích) dài hạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.