Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瘀

yū
Nghĩa tiếng Việttụ máu (cục máu đông bên trong); máu thoát mạch (tràn vào mô xung quanh); bầm tím
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa