Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

癣

Phồn thể: [癬]
xuǎn
Nghĩa tiếng Việtbệnh hắc lào; tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa