Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登峰造极

Phồn thể: [登峰造極]
dēngfēngzàojí
Nghĩa tiếng Việtđạt đến đỉnh cao (trong kỹ năng kỹ thuật hoặc thành tựu học thuật)
  • 4 chữ
  • 39 nét