Houzii
← Từ điển
Từ ghép

登记名

Phồn thể: [登記名]
dēngjìmíng
Nghĩa tiếng Việtđăng ký tên; tên tài khoản (trên máy tính)
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa