Từ ghép
白喉冠鹎
Phồn thể: [白喉冠鵯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng phình (Alophoixus pallidus)
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng phình (Alophoixus pallidus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.