Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白喉林鹟

Phồn thể: [白喉林鶲]
báihóulínwēng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi rừng ngực nâu (Rhinomyias brunneata)
  • 4 chữ

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi rừng ngực nâu (Rhinomyias brunneata)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập