Từ ghép
白喉石䳭
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)
- 4 chữ
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích chòe bụi họng trắng (Saxicola insignis)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →
- 喉cổ họng; thanh quảnTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 䳭chim chìa vôi (chi Oenanthe)Trang chữ đang biên soạn