Từ ghép
白头偕老
Phồn thể: [白頭偕老]Nghĩa tiếng Việt(sống với nhau đến khi) đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi; cho đến lúc đầu bạc răng long
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (sống với nhau đến khi) đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
- 2 cho đến lúc đầu bạc răng long
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.