Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白斑军舰鸟

Phồn thể: [白斑軍艦鳥]
báibānjūnjiànniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cốc biển nhỏ (Fregata ariel)
  • 5 chữ
  • 38 nét