Từ ghép
白衣苍狗
Phồn thể: [白衣蒼狗]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: (hình dạng mây) thay đổi từ áo trắng thành chó xám (thành ngữ); nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: (hình dạng mây) thay đổi từ áo trắng thành chó xám (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: sự thay đổi khó lường của thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.