Houzii
← Từ điển
Từ ghép

白马王子

Phồn thể: [白馬王子]
báimǎwángzǐ
Nghĩa tiếng Việtmột chàng hoàng tử quyến rũ; người đàn ông trong mộng
  • 4 chữ
  • 15 nét