Từ ghép
白驹过隙
Phồn thể: [白駒過隙]Nghĩa tiếng Việtngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 ngựa trắng lướt qua khe hở (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.