百威啤酒Từ ghép百威啤酒BǎiwēipíjiǔNghĩa tiếng Việtbia Budweiser4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bia BudweiserPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →威quyền lực; sức mạnh; uy tínTrang chữ →啤biaTrang chữ →酒[tửu]rượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu biaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →