Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百花园

Phồn thể: [百花園]
Bǎihuāyuán
Nghĩa tiếng ViệtVườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪庙村 (Hóngmiàocūn), Sơn Đông
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Vườn Bách Hoa (tên)
  2. 2 vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪庙村 (Hóngmiàocūn), Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập