Houzii
← Từ điển
Từ ghép

百货店

Phồn thể: [百貨店]
bǎihuòdiàn
Nghĩa tiếng Việtcửa hàng bách hóa; cửa hàng tổng hợp; cửa hàng tạp hóa
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa