Chữ đơn
皂
Nghĩa
- 1 xà phòng
- 2 màu đen
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 肥皂Cấp: HSK 7–9xà phòng
- 罗皂[羅皂]biến thể của 啰唣 (luózào)
- 香皂xà phòng thơm; xà phòng tắm
- 皂矾[皂礬]vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)
- 皂荚[皂莢]cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
- 皂碱[皂鹼]xà phòng; giống như 肥皂
- 皂角cây tạo giác (Gleditsia sinensis)
- 皂石đá xà phòng
- 肥皂剧[肥皂劇]phim truyền hình dài tập (từ mượn)
- 肥皂沫bọt xà phòng; bọt
- 肥皂泡bong bóng xà phòng
- 肥皂水nước xà phòng