Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皇后区

Phồn thể: [皇后區]
Huánghòuqū
Nghĩa tiếng ViệtQuận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Quận Queens, một trong năm khu hành chính của Thành phố New York

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập