Từ ghép
皮革商
Nghĩa tiếng Việtngười buôn da; nhà buôn làm việc với da và da thuộc động vật
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người buôn da
- 2 nhà buôn làm việc với da và da thuộc động vật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.