Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皮鞋匠

píxiéjiàng
Nghĩa tiếng Việtthợ đóng giày
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 thợ đóng giày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập