Từ ghép
监察人
Phồn thể: [監察人]Nghĩa
- 1 người giám sát
- 2 người theo dõi
- 3 cơ quan giám sát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.