Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监察人

Phồn thể: [監察人]
jiānchárén
Nghĩa tiếng Việtngười giám sát; người theo dõi; cơ quan giám sát
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người giám sát
  2. 2 người theo dõi
  3. 3 cơ quan giám sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập