Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监察局

Phồn thể: [監察局]
jiānchájú
Nghĩa tiếng Việtvăn phòng thanh tra; văn phòng giám sát
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 văn phòng thanh tra
  2. 2 văn phòng giám sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập