Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监察院

Phồn thể: [監察院]
Jiāncháyuàn
Nghĩa tiếng ViệtViện Kiểm tra, cơ quan giám sát theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó của Đài Loan
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 Viện Kiểm tra, cơ quan giám sát theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó của Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập