Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监视器

Phồn thể: [監視器]
jiānshìqì
Nghĩa tiếng Việtcamera an ninh; màn hình giám sát
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 camera an ninh
  2. 2 màn hình giám sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập