Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盖帽儿

Phồn thể: [蓋帽兒]
gàimàor
Nghĩa tiếng Việtchặn cú ném (bóng rổ); (phương ngữ) xuất sắc; tuyệt vời
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chặn cú ném (bóng rổ)
  2. 2 (phương ngữ) xuất sắc
  3. 3 tuyệt vời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập