Từ ghép
盘陀路
Phồn thể: [盤陀路]Nghĩa
- 1 đường quanh co
- 2 con đường khúc khuỷu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.