Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盛行率

shèngxínglǜ
Nghĩa tiếng Việttỉ lệ lưu hành; tỉ lệ mắc
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 tỉ lệ lưu hành; tỉ lệ mắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập