Từ ghép
目不暇给
Phồn thể: [目不暇給]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mắt không thể nhìn hết (thành ngữ); nghĩa bóng: có quá nhiều điều tốt đẹp để xem; mãn nhãn
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mắt không thể nhìn hết (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: có quá nhiều điều tốt đẹp để xem; mãn nhãn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.