Houzii
← Từ điển
Từ ghép

目睁口呆

Phồn thể: [目睜口呆]
mùzhēngkǒudāi
Nghĩa tiếng Việtsững sờ; ngẩn ngơ
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa