Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盲人门球

Phồn thể: [盲人門球]
mángrénménqiú
Nghĩa tiếng Việtmôn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập