Từ ghép
直升机坪
Phồn thể: [直升機坪]Nghĩa
- 1 sân đỗ trực thăng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 直[trực]thẳng; làm thẳng; công bằng và hợp lýTrang chữ →
- 升[thăng]thăng lên; tăng lên chức; thăng chứcTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 坪đồng bằng; bình, đơn vị diện tích xấp xỉ 3,3058 mét vuông (dùng ở Nhật Bản và Đài Loan)Trang chữ →