Từ ghép
直言不讳
Phồn thể: [直言不諱]Nghĩa
- 1 nói thẳng thắn (thành ngữ)
- 2 không quanh co
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.