Houzii
← Từ điển
Từ ghép

看笑话

Phồn thể: [看笑話]
kànxiàohua
Nghĩa tiếng Việtxem ai đó làm trò cười một cách thích thú
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 xem ai đó làm trò cười một cách thích thú

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập