Từ ghép
真分数
Phồn thể: [真分數]Nghĩa tiếng Việtphân số thực thụ (với tử số < mẫu số, ví dụ: năm phần bảy); xem thêm: phân số giả 假分数 (jiǎfēnshù) và số pha tạp 带分数 (dàifēnshù)
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phân số thực thụ (với tử số < mẫu số, ví dụ: năm phần bảy)
- 2 xem thêm: phân số giả 假分数 (jiǎfēnshù) và số pha tạp 带分数 (dàifēnshù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.