Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真实性

Phồn thể: [真實性]
zhēnshíxìng
Nghĩa tiếng Việttính xác thực; tính chân thật; tính chính xác
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính xác thực
  2. 2 tính chân thật
  3. 3 tính chính xác
  4. 4 thực tế
  5. 5 tính hợp lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập