Houzii
← Từ điển
Từ ghép

真实感

Phồn thể: [真實感]
zhēnshígǎn
Nghĩa tiếng Việtcảm giác chân thực; cảm giác thực tế; như ở ngoài đời
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm giác chân thực
  2. 2 cảm giác thực tế
  3. 3 như ở ngoài đời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập