真空管Từ ghép真空管zhēnkōngguǎnNghĩa tiếng Việtống chân không3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ống chân khôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.真[chân]thật; sự thật; quả thậtTrang chữ →空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →管[quản]biến thể của 管 (guǎn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →