Houzii
← Từ điển
Từ ghép

着火点

Phồn thể: [著火點]
zháohuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđiểm đánh lửa (nhiệt độ); điểm cháy
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm đánh lửa (nhiệt độ)
  2. 2 điểm cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập