Từ ghép
着眼点
Phồn thể: [著眼點]Nghĩa
- 1 nơi quan tâm
- 2 nơi mà người ta chú ý đến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.