Houzii
← Từ điển
Từ ghép

着重号

Phồn thể: [著重號]
zhuózhònghào
Nghĩa tiếng Việtdấu gạch dưới trong tiếng Trung (dấu câu dùng để nhấn mạnh, tương tự in nghiêng ở phương Tây)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 dấu gạch dưới trong tiếng Trung (dấu câu dùng để nhấn mạnh, tương tự in nghiêng ở phương Tây)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập