Chữ đơn
瞄
Nghĩa tiếng Việtnhắm (bắn); (nghĩa bóng) nhắm ánh nhìn vào; liếc nhìn
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhắm (bắn)
- 2 (nghĩa bóng) nhắm ánh nhìn vào; liếc nhìn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.