Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

瞄

miáo
Nghĩa tiếng Việtnhắm (bắn); (nghĩa bóng) nhắm ánh nhìn vào; liếc nhìn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa