Houzii
← Từ điển
Từ ghép

望远瞄准镜

Phồn thể: [望遠瞄準鏡]
wàngyuǎnmiáozhǔnjìng
Nghĩa tiếng Việtống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường)
  • 5 chữ
  • 57 nét