Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞠目以对

Phồn thể: [瞠目以對]
chēngmùyǐduì
Nghĩa tiếng Việtđơ người nhìn lại; trợn mắt nhìn lại
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa