Từ ghép
瞪鞋摇滚
Phồn thể: [瞪鞋搖滾]Nghĩa
- 1 shoegaze (thể loại nhạc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.