Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞭望

liàowàng
Nghĩa tiếng Việtquan sát từ trên cao hoặc khoảng cách; giữ cảnh giác
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan sát từ trên cao hoặc khoảng cách
  2. 2 giữ cảnh giác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập