Từ ghép
瞻礼日
Phồn thể: [瞻禮日]Nghĩa
- 1 Ngày của Chúa
- 2 Chủ Nhật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.