Houzii
← Từ điển
Từ ghép

知名度

zhīmíngdù
Nghĩa tiếng Việtdanh tiếng; hình ảnh; sự quen thuộc trong nhận thức công chúng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 danh tiếng
  2. 2 hình ảnh
  3. 3 sự quen thuộc trong nhận thức công chúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập