Từ ghép
知情人
Nghĩa tiếng Việtngười biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạo
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người biết chuyện
- 2 người trong cuộc
- 3 nguồn tin thông thạo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.